工业园区
[gōng yè yuán qū] [工 业 园 区]
khu công nghiệp
由于雷暴天气导致电网受损,工业园区突发大规模停电。
yóu yú léi bào tiān qì dǎo zhì diàn wǎng shòu sǔn, gōng yè yuán qū tū fā dà guī mó tíng diàn.Do giông bão làm hư hại lưới điện, khu công nghiệp đột ngột xảy ra cúp điện trên diện rộng.