工业设计[gōng yè shè jì] [工 业 设 计]Lưu từKhácthiết kế công nghiệpChữ trong từ工gōngcông việc业yèngành kinh doanh设shèthiết lập计jìtính toánTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báoXem thêm (3)