工人党[gōng rén dǎng] [工 NHÂN 党]Lưu từKhácĐảng Công nhân (đảng đối lập Singapore)Chữ trong từ工gōngcông việc人rénNHÂNngười党dǎngđảngTừ ghép:库尔德工人党kù ěr dé gōng rén dǎngĐảng Công nhân Kurdistan (PKK)Từ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư工程gōng chéngHSK 4kỹ thuậtXem thêm (3)