工作台[gōng zuò tái] [工 作 台]Lưu từKhácbàn làm việc; trạm làm việcChữ trong từ工gōngcông việc作zuòlàm台táibụcTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:班台bān táibàn làm việc