班台[bān tái] [班 台]Lưu từKhácbàn làm việcChữ trong từ班bānnhóm台táibụcTừ cùng chữ:班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:工作台gōng zuò táibàn làm việc