工作报告
[gōng zuò bào gào] [工 作 报 告]
báo cáo công việc; báo cáo hoạt động
从今以后,大家都要按时提交工作报告。
cóng jīn yǐ hòu, dà jiā dōu yào àn shí tí jiāo gōng zuò bào gào.Từ nay về sau, mọi người đều phải nộp báo cáo công việc đúng giờ.
[gōng zuò bào gào] [工 作 报 告]
báo cáo công việc; báo cáo hoạt động
从今以后,大家都要按时提交工作报告。
cóng jīn yǐ hòu, dà jiā dōu yào àn shí tí jiāo gōng zuò bào gào.Từ nay về sau, mọi người đều phải nộp báo cáo công việc đúng giờ.