工具人[gōng jù rén] [工 具 NHÂN]Lưu từKhác(từ mới khoảng năm 2010) (tiếng lóng) người bị ai đó lợi dụng như một công cụChữ trong từ工gōngcông việc具jùcông cụ人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)