工具机[gōng jù jī] [工 具 机]Lưu từKhácmáy công cụChữ trong từ工gōngcông việc具jùcông cụ机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:机床jī chuángmáy công cụ母机mǔ jīmáy công cụ