机床
[jī chuáng] [机 床]
máy công cụ; máy tiện; lượng từ: 张 (zhāng)
工人正在操作这台机床。
gōng rén zhèng zài cāo zuò zhè tái jī chuáng.Công nhân đang vận hành chiếc máy công cụ này.
[jī chuáng] [机 床]
máy công cụ; máy tiện; lượng từ: 张 (zhāng)
工人正在操作这台机床。
gōng rén zhèng zài cāo zuò zhè tái jī chuáng.Công nhân đang vận hành chiếc máy công cụ này.