数控机床[shù kòng jī chuáng] [数 控 机 床]Lưu từKhácmáy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC)Chữ trong từ数shǔđếm控kòngkiểm soát机jī(hình thức kết hợp) máy móc床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng病床bìng chuángHSK 7giường bệnh临床lín chuángHSK 8lâm sàngXem thêm (2)