工具条[gōng jù tiáo] [工 具 条]Lưu từKhácthanh công cụ (trong phần mềm máy tính)Chữ trong từ工gōngcông việc具jùcông cụ条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương面条miàn tiáoHSK 3mì sợi工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:兔爸tù bàthanh công cụ (trong phần mềm máy tính) (từ mượn)工具栏gōng jù lánthanh công cụ (trong phần mềm máy tính)