工农业[gōng nóng yè] [工 农 业]Lưu từKháccông nghiệp và nông nghiệpChữ trong từ工gōngcông việc农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làmXem thêm (3)