左下[zuǒ xià] [左 下]Lưu từKhácdưới bên tráiChữ trong từ左zuǒtrái下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống左边zuǒ bianHSK 1bên trái楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không左右zuǒ yòuHSK 3trái phải底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gìXem thêm (3)