巴黎公社[bā lí gōng shè] [巴 黎 公 社]Lưu từKhácCông xã Paris 1871, một cuộc khởi nghĩa vô sản không thành công chống lại Đệ tam Cộng hòa PhápChữ trong từ巴bākhao khát黎lí(văn học) đen公gōngcông cộng社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ cùng chữ:旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt报社bào shèHSK 7tòa soạn báo (tức là một công ty)出版社chū bǎn shèHSK 7nhà xuất bản合作社hé zuò shèHSK 7hợp tác xã巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn