市议员
[shì yì yuán] [市 议 员]
ủy viên hội đồng thành phố; nghị viên thành phố; ủy viên hội đồng
市议员们正在讨论如何改善城市的公共交通系统。
shì yì yuán men zhèng zài tǎo lùn rú hé gǎi shàn chéng shì de gōng gòng jiāo tōng xì tǒng.Các nghị sĩ thành phố đang thảo luận làm thế nào để cải thiện hệ thống giao thông công cộng của thành phố.