带上门[dài shàng mén] [带 上 门]Lưu từKhácđóng cửa (khi đi qua)Chữ trong từ带dàidải上shàng(hình thức kết hợp) trên门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào带来dài láiHSK 2mang đến专门zhuān ménHSK 3chuyên带动dài dòngHSK 3thúc đẩy带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vàoXem thêm (3)