带分数[dài fēn shù] [带 分 数]Lưu từKhácphân số hỗn hợp; số hỗn hợp (tức là có phần nguyên và phần phân số, ví dụ: bốn và ba phần tư)Chữ trong từ带dàidải分fēnphút数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ带来dài láiHSK 2mang đến大多数dà duō shùHSK 2đại đa số带动dài dòngHSK 3thúc đẩy带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt无数wú shùHSK 4vô sốXem thêm (3)