带状疱疹[dài zhuàng pào zhěn] [带 状 疱 疹]Lưu từKhácbệnh zona; virus herpes zoster (y học)Chữ trong từ带dàidải状zhuàngcáo buộc疱pàomụn nhọt疹zhěnbệnh sởiTừ cùng chữ:带来dài láiHSK 2mang đến带动dài dòngHSK 3thúc đẩy带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt带有dài yǒuHSK 5có như một đặc điểm hoặc tính chất带头dài tóuHSK 7dẫn đầu带路dài lùHSK 7dẫn đường带队dài duìHSK 7dẫn dắt một đội带头人dài tóu rénHSK 7người dẫn đầu