干净利落[gān jìng lì luo] [干 净 利 落]Lưu từKhácrất sạch; ngăn nắp gọn gàng; hiệu quảChữ trong từ干gānsuông净jìngsạch利lìsắc bén落luòrơi hoặc rụngTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch干什么gàn shén meHSK 1làm gì干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng干活儿gàn huó rHSK 2biến thể er hoá của 干活 (gàn huó)干吗gàn máHSK 3xem 干嘛 (gàn má)降落jiàng luòHSK 4hạ xuống干扰gān rǎoHSK 5làm phiền干脆gān cuìHSK 5thẳng thắn干预gān yùHSK 5can thiệpXem thêm (3)