干煸四季豆[gān biān sì jì dòu] [干 煸 四 季 豆]Lưu từKhácđậu xào kiểu Tứ XuyênChữ trong từ干gānsuông煸biānxào trước khi nướng hoặc hầm四sìbốn季jìmùa豆dòucây họ đậuTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch干什么gàn shén meHSK 1làm gì干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng干活儿gàn huó rHSK 2biến thể er hoá của 干活 (gàn huó)干吗gàn máHSK 3xem 干嘛 (gàn má)土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))干扰gān rǎoHSK 5làm phiền干脆gān cuìHSK 5thẳng thắn干预gān yùHSK 5can thiệpXem thêm (3)