干细胞
[gàn xì bāo] [干 细 胞]
tế bào gốc
干细胞可以分化成多种功能细胞。
gān xì bāo kě yǐ fēn huà chéng duō zhǒng gōng néng xì bāo.Tế bào gốc có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào chức năng.
[gàn xì bāo] [干 细 胞]
tế bào gốc
干细胞可以分化成多种功能细胞。
gān xì bāo kě yǐ fēn huà chéng duō zhǒng gōng néng xì bāo.Tế bào gốc có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào chức năng.