造血干细胞[zào xuè gàn xì bāo] [造 血 干 细 胞]Lưu từKháctế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)Chữ trong từ造zàolàm血xuèmáu干gānsuông细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thaiTừ cùng chữ:造成zào chéngHSK 3gây ra造型zào xíngHSK 4tạo mẫu同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹ细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)造反zào fǎnHSK 6nổi loạn造价zào jiàHSK 9chi phí xây dựng造假zào jiǎHSK 9làm giả造就zào jiùHSK 9nuôi dưỡng造福zào fúHSK 9mang lại lợi íchXem thêm (1)