间充质干细胞[jiān chōng zhì gàn xì bāo] [间 充 质 干 细 胞]Lưu từKháctế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)Chữ trong từ间jiāngian充chōngđủ质zhìtính cách干gānsuông细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thaiTừ cùng chữ:间接jiàn jiēHSK 5gián tiếp同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹ细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)间断jiàn duànHSK 8bị ngắt quãng间谍jiàn diéHSK 8gián điệp间隔jiàn géHSK 8khoảng cách间隙jiàn xìHSK 8khoảng cách