平台即服务[píng tái jí fú wù] [平 台 即 服 务]Lưu từKhác(tin học) nền tảng như một dịch vụ (PaaS)Chữ trong từ平píngphẳng台táibục即jítức là服fúquần áo务wùcông việcTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhàXem thêm (3)