平平常常[píng píng cháng cháng] [平 平 常 常]Lưu từKháckhông có gì đặc biệt; không hào nhoángChữ trong từ平píngphẳng平píngphẳng常chángluôn luôn常chángluôn luônTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên非常fēi chángHSK 1rất平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng正常zhèng chángHSK 2bình thường经常jīng chángHSK 2thường日常rì chángHSK 3hằng ngàyXem thêm (3)