平旦[píng dàn] [平 旦]Lưu từKhác(văn học) bình minh; rạng đôngChữ trong từ平píngphẳng旦dàn(văn học) bình minhTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng一旦yī dànHSK 5trong trường hợp (điều gì đó xảy ra)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:旦dàn(văn học) bình minh