平衡木[píng héng mù] [平 衡 木]Lưu từKháccầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằngChữ trong từ平píngphẳng衡héngcân木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng平原píng yuánHSK 5đồng bằngXem thêm (3)