平陆[píng lù] [平 陆]Lưu từKháchuyện Bình Lục ở Vận Thành 运城 (yùn chéng), Sơn TâyChữ trong từ平píngphẳng陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)Từ ghép:平陆县píng lù xiànhuyện Bình Lục ở Vận Thành 运城 (yùn chéng), Sơn TâyTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng大陆dà lùHSK 4lục địa平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:平陆县píng lù xiànhuyện Bình Lục ở Vận Thành 运城 (yùn chéng), Sơn Tây