并不在乎[bìng bù zài hu] [并 BẤT TẠI 乎]Lưu từKhácthực sự không quan tâmChữ trong từ并bìngvà不bùBẤTkhông在zàiTẠItồn tại乎hūtạiTừ cùng chữ:并且bìng qiěHSK 3và似乎sì hūHSK 4dường như几乎jī hūHSK 4hầu như在乎zài huHSK 4để ý不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc合乎hé hūHSK 7phù hợp với并列bìng lièHSK 7đứng song song并行bìng xíngHSK 7tiến hành song songXem thêm (3)