并肩[bìng jiān] [并 肩]Lưu từKháccạnh nhau; kề vai; sát cánhChữ trong từ并bìngvà肩jiānvaiTừ ghép:肩并肩jiān bìng jiānkề vai sát cánh携手并肩xié shǒu bìng jiāntay nắm tay và vai kề vaiTừ cùng chữ:并且bìng qiěHSK 3và并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc并列bìng lièHSK 7đứng song song并行bìng xíngHSK 7tiến hành song song并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)并非bìng fēiHSK 7thật sự không phảiTừ cận nghĩa:并排bìng páicạnh nhau