并行口[bìng xíng kǒu] [并 行 口]Lưu từKháccổng song song (máy tính)Chữ trong từ并bìngvà行xíngđi口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra并且bìng qiěHSK 3và进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúcXem thêm (3)