广播剧[guǎng bō jù] [广 播 剧]Lưu từKháckịch truyền thanhChữ trong từ广guǎngrộng播bōgieo剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hình连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập喜剧xǐ jùHSK 5hài kịchXem thêm (3)