广角镜头[guǎng jiǎo jìng tóu] [广 角 镜 头]Lưu từKháccảnh quay góc rộngChữ trong từ广guǎngrộng角jiǎogóc镜jìnggương头tóuđầuTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trướcXem thêm (3)