应急照射[yìng jí zhào shè] [应 急 照 射]Lưu từKhácphơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)Chữ trong từ应yīngđồng ý (làm gì đó)急jíkhẩn cấp照zhàotheo射shèbắnTừ cùng chữ:应该yīng gāiHSK 2nên应当yīng dāngHSK 3nên应用yìng yòngHSK 3áp dụng发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu应对yìng duìHSK 6trả lời应急yìng jíHSK 6ứng phó khẩn cấp放射fàng shèHSK 6phóng xạXem thêm (3)