座堂[zuò táng] [座 堂]Lưu từKhácnhà thờ lớnChữ trong từ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn堂táng(chính) sảnhTừ ghép:主教座堂zhǔ jiào zuò tángnhà thờ chính tòaTừ cùng chữ:座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi课堂kè tángHSK 2lớp học食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường座谈会zuò tán huìHSK 6hội nghị殿堂diàn tángHSK 7cung điện学堂xué tángHSK 9trường họcXem thêm (2)Từ cận nghĩa:大教堂dà jiào tángnhà thờ lớn