主教座堂[zhǔ jiào zuò táng] [主 教 座 堂]Lưu từKhácnhà thờ chính tòaChữ trong từ主zhǔchủ教jiāotôn giáo座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính课堂kè tángHSK 2lớp học主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịchXem thêm (3)