康强
[kāng qiáng] [康 强]
khỏe mạnh; cường tráng
喝牛奶能让骨头变得更健康强壮。
hē niú nǎi néng ràng gǔ tou biàn de gèng jiàn kāng qiáng zhuàng.Uống sữa có thể giúp xương chắc khỏe hơn.
[kāng qiáng] [康 强]
khỏe mạnh; cường tráng
喝牛奶能让骨头变得更健康强壮。
hē niú nǎi néng ràng gǔ tou biàn de gèng jiàn kāng qiáng zhuàng.Uống sữa có thể giúp xương chắc khỏe hơn.