延聘招揽[yán pìn zhāo lǎn] [延 聘 招 揽]Lưu từKhácmời gọi dịch vụ của ai đóChữ trong từ延yánkéo dài聘pìnthuê (giáo viên, v.v.)招zhāotuyển dụng揽lǎnnhận làmTừ cùng chữ:延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tục延长yán chángHSK 4kéo dài延伸yán shēnHSK 5mở rộng大包大揽dà bāo dà lǎnHSK 7ôm đồm mọi việc (thành ngữ)延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)招揽zhāo lǎnHSK 9thu hút (khách hàng)