建屋互助会[jiàn wū hù zhù huì] [建 屋 互 助 会]Lưu từKháccông ty hợp tác xây dựng (tài chính)Chữ trong từ建jiànthiết lập屋wūnhà互hùlẫn nhau助zhùgiúp会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong建立jiàn lìHSK 3thiết lập建议jiàn yìHSK 3đề xuất建设jiàn shèHSK 3xây dựngXem thêm (3)