开发周期
[kāi fā zhōu qī] [开 发 周 期]
chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 开发周期
这个项目的开发周期比我们预计的要长。
zhè ge xiàng mù dì kāi fā zhōu qī bǐ wǒ men yù jì de yào cháng.Chu kỳ phát triển của dự án này dài hơn chúng tôi dự kiến.
[kāi fā zhōu qī] [开 发 周 期]
chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 开发周期
这个项目的开发周期比我们预计的要长。
zhè ge xiàng mù dì kāi fā zhōu qī bǐ wǒ men yù jì de yào cháng.Chu kỳ phát triển của dự án này dài hơn chúng tôi dự kiến.