开斋
[kāi zhāi] [开 斋]
ngừng ăn chay; kết thúc thời gian nhịn ăn
全世界的穆斯林都会庆祝开斋节。
quán shì jiè de mù sī lín dōu huì qìng zhù kāi zhāi jié.Các tín đồ Hồi giáo trên khắp thế giới đều đón mừng lễ Eid al-Fitr.
[kāi zhāi] [开 斋]
ngừng ăn chay; kết thúc thời gian nhịn ăn
全世界的穆斯林都会庆祝开斋节。
quán shì jiè de mù sī lín dōu huì qìng zhù kāi zhāi jié.Các tín đồ Hồi giáo trên khắp thế giới đều đón mừng lễ Eid al-Fitr.