开映
[kāi yìng] [开 映]
bắt đầu chiếu một bộ phim
电影马上开映,观众请排队进场。
diàn yǐng mǎ shàng kāi yìng, guān zhòng qǐng pái duì jìn chǎng.Phim sắp chiếu rồi, khán giả xin xếp hàng vào rạp.
[kāi yìng] [开 映]
bắt đầu chiếu một bộ phim
电影马上开映,观众请排队进场。
diàn yǐng mǎ shàng kāi yìng, guān zhòng qǐng pái duì jìn chǎng.Phim sắp chiếu rồi, khán giả xin xếp hàng vào rạp.