开源软件[kāi yuán ruǎn jiàn] [开 源 软 件]Lưu từKhácphần mềm mã nguồn mởChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)源yuángốc软ruǎnmềm件jiàncáiTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:开放源码软件kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiànphần mềm mã nguồn mở (OSS)