开眼界
[kāi yǎn jiè] [开 眼 界]
mở rộng tầm mắt
参加集邮展览让我大开眼界。
cān jiā jí yóu zhǎn lǎn ràng wǒ dà kāi yǎn jiè.Tham gia triển lãm sưu tập tem khiến tôi mở rộng tầm mắt.
[kāi yǎn jiè] [开 眼 界]
mở rộng tầm mắt
参加集邮展览让我大开眼界。
cān jiā jí yóu zhǎn lǎn ràng wǒ dà kāi yǎn jiè.Tham gia triển lãm sưu tập tem khiến tôi mở rộng tầm mắt.