开花儿[kāi huā r] [开 花 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 开花 (kāi huā)Chữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)花huāhoa儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)