开花衣[kāi huā yī] [开 花 衣]Lưu từKhácmở kiện bôngChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)花huāhoa衣yīquần áoTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn大衣dà yīHSK 2áo khoác dài开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy上衣shàng yīHSK 3áo khoác开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanhXem thêm (3)