开议[kāi yì] [开 议]Lưu từKháctổ chức cuộc họp (kinh doanh); bắt đầu đàm phánChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)议yìbình luậnTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanhXem thêm (3)