异卵双胞胎[yì luǎn shuāng bāo tāi] [异 卵 双 胞 胎]Lưu từKháccặp song sinh khác trứngChữ trong từ异yìkhác卵luǎntrứng双shuānghai胞bāonhau thai胎tāibào thaiTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường胚胎pēi tāiHSK 8phôi thai轮胎lún tāiHSK 8lốp xe异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôi异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường