异样[yì yàng] [异 样]Lưu từKháckhác biệt; đặc biệtChữ trong từ异yìkhác样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?多样duō yàngHSK 4đa dạng模样mú yàngHSK 5dáng vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:差别chā biéHSK 5khác biệt分歧fēn qíHSK 7khác biệt相差xiāng chàHSK 9khác biệt歧异qí yìkhác biệtVí dụ trong bài học记者敏锐地察觉到了现场气氛的异样。jì zhě mǐn ruì dì chá jué dào le xiàn chǎng qì fēn de yì yàng.Phóng viên nhạy bén nhận ra bầu không khí bất thường tại hiện trường.