异见者[yì jiàn zhě] [异 见 者]Lưu từKhácngười bất đồng chính kiếnChữ trong từ异yìkhác见jiànthấy者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng异常yì chángHSK 6bất thường患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:异议人士yì yì rén shìngười bất đồng chính kiến持不同政见者chí bù tóng zhèng jiàn zhěngười bất đồng chính kiến (về mặt chính trị)